lí luận
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống tri thức, tư tưởng mang tính khái quát: "lí luận" chỉ một tập hợp các quan điểm, nguyên lý có tính hệ thống, được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn, nhằm giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội.
- Sự suy luận, lập luận: "lí luận" cũng được dùng để chỉ quá trình suy nghĩ, phân tích, đưa ra các lập luận logic để bảo vệ hoặc phản bác một quan điểm.
Động từ:
- Suy luận, lập luận một cách có hệ thống: "lí luận" là hành động dùng lý trí để phân tích, giải thích hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lí luận là vũ khí sắc bén của khoa học. (Hệ thống tri thức lý thuyết là công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu.)
- Anh ấy có tật hay lí luận, thích tranh cãi mọi chuyện. (Anh ấy có thói quen suy luận và lập luận quá mức.)
Động từ:
- Cô ấy thường lí luận rất sắc sảo trong các cuộc thảo luận. (Cô ấy thường đưa ra những lập luận logic và thuyết phục.)
- Đừng lí luận suông, hãy hành động cụ thể. (Đừng chỉ suy luận mà không có hành động thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lí luận suông": chỉ sự suy luận, lập luận thiếu cơ sở thực tiễn, không mang lại kết quả thực tế.
- Những lí luận suông không giúp ích gì cho công việc. (Những suy luận thiếu thực tế vô dụng trong công việc.)
"nhà lí luận": người chuyên nghiên cứu và xây dựng hệ thống lý thuyết.
- Ông ấy là một nhà lí luận xuất sắc trong lĩnh vực chính trị. (Ông ấy là chuyên gia lý thuyết chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Lý luận (danh từ): biến thể chính tả phổ biến của "lí luận", mang cùng nghĩa.
- Lý luận Mác-Lênin là nền tảng tư tưởng. (Hệ thống lý thuyết Mác-Lênin là cơ sở tư tưởng.)
Lí thuyết (danh từ): hệ thống nguyên lý, khái niệm tổng quát — thường cụ thể hơn "lí luận".
- Lí thuyết này giải thích hiện tượng rất rõ ràng. (Hệ thống lý thuyết này giải thích hiện tượng tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Lập luận: quá trình đưa ra các luận điểm và luận cứ để bảo vệ một quan điểm.
- Suy luận: hành động suy nghĩ, dùng lý trí để kết luận từ các tiền đề.
- Biện luận: tranh luận, dùng lý lẽ để bác bỏ hoặc bảo vệ một ý kiến.
Thành ngữ liên quan
- Lí luận sáo rỗng: lập luận dài dòng nhưng thiếu nội dung thực chất.
- Bài phát biểu chỉ toàn lí luận sáo rỗng, không có giá trị. (Bài nói chỉ toàn lập luận rỗng tuếch.)